STT |
Lô số |
Dài
(m) |
Rộng
(m) |
Diện tích (m2) |
Đơn giá
(USD/m2) |
Thành tiền
(USD) |
Thời hạn
(đến năm) |
Vị trí |
Hướng |
01
02
03
04
05
06
07
08
09
10
11 |
A 1
A 2
A 3
A 4
A 5
A 6
A 7
A 8
A 9
A 10
A 11 |
117
117
117
117
116
116
113
110
111
110
108 |
54
48
48
48
48
48
48
52
52
52
54 |
6.300
5.600
5.600
5.600
5.500
5.500
5.400
5.700
5.800
5.700
5.800 |
|
|
|
2 mặt tiền
1 mặt tiền
1 mặt tiền
1 mặt tiền
1 mặt tiền
1 mặt tiền
2 mặt tiền
2 mặt tiền
2 mặt tiền
2 mặt tiền
2 mặt tiền |
ĐB-TB
TB
TB
TB
TB
TB
TB-TN
TB-ĐB
TB
TB
TB-TN |
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22 |
A 12
A 13
A 14
A 15
A 16
A 17
A 18
A 19
A 20
A 21
A 22 |
108
110
110
111
113
116
116
117
117
118
118 |
54
52
52
52
48
48
48
48
48
48
57 |
5.800
5.700
5.700
5.800
5.400
5.500
5.500
5.600
5.600
5.700
6.700 |
|
|
|
2 mặt tiền
1 mặt tiền
1 mặt tiền
2 mặt tiền
2 mặt tiền
1 mặt tiền
1 mặt tiền
1 mặt tiền
1 mặt tiền
1 mặt tiền
2 mặt tiền |
ĐN-TN
ĐN
ĐN
ĐN-ĐB
ĐN-TN
ĐN
ĐN
ĐN
ĐN
ĐN
ĐB-ĐN |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
23
24
25
26
27
28
29
30
31 |
B 1
B 2
B 3
B 4
B 5
B 6
B 7
B 8
B 9 |
94
96
96
98
96
99
100
102
100 |
50
50
50
50
50
54
52
52
52 |
4.700
4.800
4.800
4.900
4.800
5.300
5.200
5.300
5.200 |
|
|
|
1 mặt tiền
1 mặt tiền
1 mặt tiền
1 mặt tiền
2 mặt tiền
2 mặt tiền
1 mặt tiền
1 mặt tiền
2 mặt tiền |
TB
TB
TB
TB
TB-TN
TB-ĐB
TB
TB
TB-TN |
32
33
34
35
36
37
38
39
40 |
B 11
B 12
B 13
B 14
B 15
B 16
B 17
B 18
B 19 |
102
102
102
99
96
98
98
96
94 |
52
52
52
54
50
50
50
50
50 |
5.300
5.300
5.300
5.300
4.800
4.900
4.900
4.800
4.700 |
|
|
|
2 mặt tiền
1 mặt tiền
1 mặt tiền
2 mặt tiền
2 mặt tiền
1 mặt tiền
1 mặt tiền
1 mặt tiền
1 mặt tiền |
ĐN-TN
ĐN
ĐN
ĐN-ĐB
ĐN-TN
ĐN
ĐN
ĐN
ĐN |